Giấy dán tường
Các loại giấy dán tường: đặc tính, độ bền và cách chọn cho từng khu vực
Các loại giấy dán tường phổ biến gồm giấy nền giấy, non-woven, vinyl, vinyl nền vải cho dự án thương mại, giấy dán tường vải, sợi tự nhiên, giấy phù điêu, tranh tường in và film nội thất (không phải film dán tường). Lựa chọn phụ thuộc vào cường độ va chạm, khả năng lau rửa, độ ẩm của tường và yêu cầu chống cháy của từng khu vực.
Ý chính
- Non-woven ổn định kích thước khi gặp keo, cho phép quét keo lên tường và thường bóc khô được khi thay mới.
- Giấy dán tường vinyl lau rửa được nhưng hạn chế thoát hơi, nên có nguy cơ nấm mốc trên tường còn ẩm.
- Hành lang khách sạn thường dùng vinyl nền vải loại thương mại, phổ biến là Type II, khổ khoảng 1,30–1,37 m.
- Sợi tự nhiên như cói, gai, bần thường có chênh màu và mối nối lộ; đây là đặc tính vật liệu, không phải lỗi.
- Khổ cuộn quyết định số tấm, số mối nối và hao hụt, nên không so sánh chi phí chỉ theo số cuộn.
Giấy dán tường gồm những loại nào và khác nhau ra sao?
Các loại giấy dán tường khác nhau chủ yếu ở lớp nền (giấy, non-woven, vải) và lớp mặt (giấy, vinyl, sợi dệt, vật liệu tự nhiên). Hai lớp này quyết định độ bền, khả năng lau rửa và cách vật liệu phản ứng với độ ẩm trong tường.
| Loại | Độ bền bề mặt | Phản ứng với độ ẩm | Khu vực thường dùng | Lưu ý thi công |
|---|---|---|---|---|
| Giấy nền giấy | Thấp | Giãn khi ngấm keo, dễ rách khi ướt | Phòng ngủ, khu ít va chạm | Quét keo lên giấy, cần thời gian ngấm keo |
| Non-woven | Trung bình | Ổn định kích thước, thoáng hơi | Phòng khách, phòng ngủ căn hộ, biệt thự | Quét keo lên tường, thường bóc khô được |
| Vinyl (mặt PVC) | Cao, lau rửa được | Hạn chế thoát hơi, rủi ro nấm mốc nếu tường ẩm | Bếp, hành lang, khu thương mại | Kiểm tra độ ẩm tường kỹ trước khi dán |
| Vinyl nền vải (contract) | Rất cao, chịu cọ rửa | Như vinyl | Hành lang khách sạn, sảnh, bệnh viện, văn phòng | Khổ rộng, cắt chồng mí, cần đội thi công có kinh nghiệm |
| Giấy dán tường vải | Trung bình | Hút ẩm, dễ bám bẩn | Phòng ngủ khách sạn, phòng họp, vách đầu giường | Không để keo dính lên mặt vải |
| Sợi tự nhiên (cói, gai, bần, veneer gỗ) | Thấp đến trung bình | Nhạy ẩm, có thể ố, cong | Vách trang trí, sảnh, phòng khách | Chấp nhận chênh màu và mối nối lộ |
| Phù điêu (sơn phủ được) | Cao sau khi sơn | Phụ thuộc lớp sơn hoàn thiện | Phào tường, trần, hành lang cổ điển | Thường sơn sau khi dán |
| Tranh tường in kỹ thuật số | Theo vật liệu nền | Theo vật liệu nền | Vách điểm nhấn, F&B, sảnh | Đo chính xác, duyệt bản in thử |
| Film nội thất (decor film) | Cao trên nền phẳng | Không thấm, không thoát hơi | Cánh tủ, cửa, vách thang máy, cải tạo | Nền phải phẳng, nhẵn, không xốp |
Giấy nền giấy và giấy non-woven khác nhau thế nào?
Non-woven ổn định kích thước khi gặp keo, cho phép quét keo trực tiếp lên tường và thường bóc khô được khi thay mới. Giấy nền giấy giãn khi ngấm keo, cần thời gian ủ keo đồng đều giữa các tấm để mối nối không hở khi khô.
Với dự án, non-woven giảm rủi ro thi công vì tấm giấy không co giãn, mối nối ổn định và tốc độ dán nhanh hơn. Non-woven cũng cho hơi ẩm thoát qua tốt hơn vinyl, nên thường được ưu tiên cho tường bao ngoài hoặc căn hộ có mùa nồm. Giấy nền giấy vẫn được dùng cho một số dòng in thủ công hoặc hoa văn cổ điển, khi đó cần đội thi công quen kiểm soát thời gian ngấm keo.
Giấy dán tường vinyl có phù hợp cho mọi không gian không?
Không. Giấy dán tường vinyl bền và lau rửa được, nhưng lớp PVC hạn chế hơi ẩm thoát ra khỏi tường, nên có nguy cơ nấm mốc nếu dán trên tường còn ẩm hoặc tường thấm.
Vinyl phù hợp cho bếp, khu ăn uống, hành lang và phòng trẻ em, nơi cần lau chùi thường xuyên. Trên thị trường có hai dạng chính: vinyl phủ mỏng trên nền giấy hoặc non-woven, và vinyl đặc (solid vinyl) có lớp PVC dày hơn. Khi chỉ định, đơn vị thiết kế nên ghi rõ:
- Mức chịu lau rửa (washable) hay chịu cọ rửa (scrubbable) theo ký hiệu trên nhãn cuộn.
- Tường bao ngoài, tường giáp phòng tắm phải được chống thấm và đo độ ẩm trước khi dán.
- Keo có thành phần chống nấm khi thi công ở khu vực ẩm.
Nguyên nhân và cách xử lý chi tiết có trong bài giấy dán tường bị ẩm mốc.
Giấy dán tường cho khách sạn nên dùng loại nào?
Hành lang, sảnh thang máy và phòng khách sạn thường dùng vinyl nền vải (fabric-backed vinyl) loại thương mại. Vật liệu này chịu va chạm của xe đẩy hành lý, chịu cọ rửa và thường có hồ sơ thử nghiệm cháy.
Theo cách phân loại phổ biến tại thị trường Mỹ, vinyl thương mại được chia thành Type I (tải nhẹ, phòng ít va chạm), Type II (tải trung bình, thường dùng cho hành lang, phòng khách sạn, sảnh) và Type III (tải nặng, khu dịch vụ, bệnh viện), dựa trên trọng lượng và các chỉ số chịu mài mòn, chịu va đập. Nhiều thương hiệu khách sạn quốc tế ghi trực tiếp loại vinyl yêu cầu trong tiêu chuẩn thiết kế.
- Khổ cuộn thường rộng khoảng 1,30–1,37 m, giảm số mối nối trên hành lang dài.
- Thi công bằng phương pháp cắt chồng mí (double-cut) để mối nối khít.
- Yêu cầu chống cháy phụ thuộc loại công trình và vị trí; xem tiêu chuẩn chống cháy cho vật liệu hoàn thiện.
Sách mẫu (catalogue) giấy dán tường và mẫu hoa văn khổ lớn thường được cho mượn, không tặng. Trên SEAMATER, mẫu mượn có đặt cọc; mức cọc và thời hạn mượn tùy loại mẫu. Account Owner giao và thu hồi mẫu; giao miễn phí tại TP.HCM, khu vực khác sắp xếp với SEAMATER; mẫu bị mất hoặc không hoàn trả thì không được hoàn cọc.
Giấy dán tường vải và vật liệu tự nhiên cần lưu ý gì?
Giấy dán tường vải và vật liệu tự nhiên như cói, gai, sợi raffia, bần (cork) hay veneer gỗ mang lại chiều sâu bề mặt, nhưng có chênh màu giữa các tấm và mối nối nhìn thấy được. Đây là đặc tính của vật liệu, không phải lỗi sản xuất.
- Chênh màu: sợi tự nhiên nhuộm hoặc phơi theo mẻ, nên mỗi tấm có thể khác nhau; nhà sản xuất thường khuyến nghị đảo chiều hoặc sắp xếp tấm trước khi dán.
- Mối nối: với cói và gai, mối nối luôn lộ; nên trao đổi trước với chủ đầu tư bằng mẫu hoa văn khổ lớn.
- Độ ẩm: không dùng cho phòng tắm, khu bếp hở hoặc tường có nguy cơ thấm; sợi tự nhiên có thể ố vàng hoặc mốc.
- Vệ sinh: chủ yếu hút bụi, không lau ướt; khu vực tay chạm nhiều nên tránh.
Giấy dán tường vải (textile wallcovering) có lớp mặt là vải dệt dán trên nền giấy hoặc non-woven. Loại này giảm vang ở mức nhất định, phù hợp phòng họp, vách đầu giường, nhưng cần đội thi công kiểm soát keo để không thấm ra mặt vải.
Giấy phù điêu, tranh tường và film nội thất dùng khi nào?
Giấy phù điêu, tranh tường in kỹ thuật số và film nội thất giải quyết ba nhu cầu khác nhau: tạo khối nổi có thể sơn, tạo vách điểm nhấn theo kích thước, và hoàn thiện lại bề mặt nhẵn mà không cần tháo dỡ.
Giấy phù điêu
Giấy phù điêu hoặc giấy dập nổi có thể sơn phủ, tạo hoa văn nổi cho tường dưới, trần và hành lang phong cách cổ điển. Bề mặt sau khi sơn khá bền với va chạm nhẹ.
Tranh tường in kỹ thuật số
Tranh tường được in theo kích thước tường thực tế trên nền non-woven hoặc vinyl, chia thành các tấm đánh số. Cần đo lại sau khi trát hoàn thiện, duyệt bản in thử màu và dự tính phần tràn mép để cắt sát trần, sàn.
Film nội thất
Film nội thất (decor film) là màng PVC tự dính có vân gỗ, đá, kim loại hoặc màu trơn, dán lên bề mặt phẳng, nhẵn, không xốp như MDF, kim loại, kính hoặc laminate cũ. Film phù hợp cải tạo cánh tủ, cửa, vách thang máy, nhưng không dùng thay giấy dán tường trên tường trát còn gồ ghề vì mọi khuyết tật nền sẽ lộ ra. Đây là vật liệu hoàn thiện đồ nội thất, không phải film dán tường; SEAMATER có bán film nội thất.
Kích thước cuộn giấy dán tường ảnh hưởng thế nào đến khối lượng?
Khổ cuộn quyết định số tấm (drop) cần dán, số mối nối và mức hao hụt, nên không thể so sánh giá chỉ theo cuộn. Bảng dưới đây là các khổ thường gặp; kích thước thực tế luôn lấy theo nhãn cuộn của từng mã.
| Khổ cuộn | Kích thước thường gặp | Diện tích một cuộn (xấp xỉ) | Thường gặp ở |
|---|---|---|---|
| Khổ châu Âu | 0,53 m × 10,05 m | 5,3 m² | Giấy nền giấy, non-woven dân dụng |
| Khổ rộng 0,70 m | 0,70 m × 10,05 m | 7 m² | Một số dòng non-woven châu Âu |
| Khổ đôi | Khoảng 1,06 m × 15,6 m | 16,5 m² | Nhiều dòng giấy từ Hàn Quốc, Trung Quốc |
| Vinyl contract | Khoảng 1,30–1,37 m, chiều dài theo nhà sản xuất | Theo cuộn | Hành lang, sảnh dự án thương mại |
| Sợi tự nhiên | Khoảng 0,91 m, chiều dài theo nhà sản xuất | Theo cuộn | Cói, gai, raffia |
Cách quy đổi từ kích thước phòng sang số cuộn, gồm bước lặp hoa văn và hao hụt, có trong bài cách tính số cuộn giấy dán tường.
Nên chọn loại giấy dán tường nào cho từng khu vực?
Nguyên tắc chung: khu vực càng nhiều va chạm và cần lau rửa thì càng cần lớp mặt vinyl; khu vực càng có nguy cơ ẩm thì càng cần vật liệu thoát hơi và nền tường được xử lý kỹ.
| Khu vực | Lựa chọn thường dùng | Cần tránh |
|---|---|---|
| Phòng ngủ căn hộ, biệt thự | Non-woven, giấy vải, sợi tự nhiên | Vinyl đặc trên tường bao ngoài chưa chống thấm |
| Phòng khách | Non-woven, vinyl phủ mỏng, sợi tự nhiên ở vách trang trí | Sợi tự nhiên ở vị trí tay chạm nhiều |
| Hành lang khách sạn, văn phòng | Vinyl nền vải Type II | Giấy nền giấy, sợi tự nhiên |
| Phòng tắm, khu ướt | Hạn chế; chỉ dùng vật liệu nhà sản xuất cho phép, ngoài vùng bắn nước | Giấy vải, sợi tự nhiên, giấy nền giấy |
| Nhà hàng, F&B | Vinyl chịu cọ rửa, tranh tường in trên nền vinyl | Vật liệu bám mùi, khó vệ sinh |
Sau khi chọn loại, quy trình chuẩn bị tường và nghiệm thu được trình bày trong bài thi công giấy dán tường. Đội dự án có thể lưu các mã đã chọn vào một dự án để yêu cầu báo giá. Tài khoản đã đăng ký xem được lead time và tồn kho theo từng sản phẩm; tài khoản trade đã xác minh xem thêm giá.
Câu hỏi thường gặp
Giấy dán tường vinyl là gì?
Giấy dán tường non-woven có tốt hơn giấy thường không?
Giấy dán tường cho khách sạn cần đạt yêu cầu gì?
Có nên dán giấy dán tường trong phòng tắm không?
Film nội thất khác giấy dán tường thế nào?
Một cuộn giấy dán tường dán được bao nhiêu m2?
Có thể mượn sách mẫu giấy dán tường không?
Mượn sách mẫu hoặc đặt mẫu giấy dán tường trong dự án để duyệt màu, bề mặt và mối nối dưới ánh sáng công trình.
Đặt mẫu trong dự án