Công cụ cho dự án
Thuật ngữ rèm cửa, vải nội thất và giấy dán tường Việt–Anh
Bảng thuật ngữ rèm cửa này gồm 100 khái niệm về rèm, vải nội thất, giấy dán tường, thảm, đèn và mua sắm dự án. Mỗi thuật ngữ có tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và định nghĩa một câu, giúp KTS, PM, QS và nhà cung cấp hiểu giống nhau khi lập spec, BOQ và duyệt mẫu.
Ý chính
- Độ dồn rèm là tỷ lệ giữa chiều rộng vải phẳng và chiều rộng ray, thông thường 2–2,5 lần với rèm xếp ly và 1,5–2 lần với rèm ore.
- Hook drop là khoảng cách từ vị trí móc đến lai rèm và là kích thước xưởng may cần khi rèm treo trên ray.
- Railroading là quay ngang vải khổ cao để may rèm cao không có đường nối dọc.
- Lô nhuộm là mẻ vải nhuộm cùng lúc; các lô khác nhau có thể chênh màu nhẹ, nên cần đối chiếu số lô trên nhãn khi nhận hàng.
- Vải chống cháy bản chất giữ tính năng sau khi giặt, còn vải xử lý chống cháy có thể giảm hiệu quả theo số lần giặt.
Vì sao dự án cần một bảng thuật ngữ song ngữ?
Một bảng thuật ngữ chung giảm sai sót khi đặt hàng, vì cùng một từ có thể được hiểu khác nhau giữa xưởng may, đội thiết kế và bộ phận mua hàng. Ví dụ, “chiều rộng rèm” có thể là chiều rộng ray, chiều rộng vải phẳng hoặc chiều rộng thành phẩm.
Hồ sơ dự án tại Việt Nam thường dùng song song tiếng Việt và tiếng Anh, đặc biệt là với khách sạn có đơn vị vận hành quốc tế. Các thuật ngữ dưới đây được nhóm theo hạng mục và có thể dùng làm phụ lục cho bộ hồ sơ chỉ định vật liệu.
- Chốt thuật ngữ trong buổi kick-off với nhà cung cấp.
- Đưa các thuật ngữ đo đạc vào bản vẽ triển khai rèm.
- Dùng đúng tên tiếng Anh khi đối chiếu catalogue và chứng nhận thử nghiệm.
Khi gửi yêu cầu báo giá trên SEAMATER, mô tả hạng mục theo cùng hệ thuật ngữ này giúp mô tả hạng mục trong hồ sơ dự án và trong báo giá khớp nhau.
Các thuật ngữ đo và lắp rèm cửa nghĩa là gì?
Nhóm này mô tả kích thước và vị trí lắp rèm; đây là nguồn sai số thường gặp khi đo tại công trình và khi ghi BOQ.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Chiều cao rèm | Drop | Khoảng cách theo phương đứng từ điểm treo (ray hoặc thanh treo) đến mép dưới của rèm. |
| Chiều dài thành phẩm | Finished length | Chiều dài rèm sau khi may hoàn thiện, đo từ đỉnh đầu rèm đến lai dưới. |
| Chiều rộng thành phẩm | Finished width | Chiều rộng của một tấm rèm sau khi may, khi trải phẳng hoặc khi kéo trên ray tùy quy ước của xưởng may. |
| Độ dồn (hệ số vải) | Fullness | Tỷ lệ giữa chiều rộng vải phẳng và chiều rộng ray; thông thường 2–2,5 lần với rèm xếp ly và khoảng 1,5–2 lần với rèm ore. |
| Khoảng xếp rèm | Stackback | Phần chiều rộng mà rèm chiếm khi mở hết; cần tính để rèm không che phần kính hoặc lối đi. |
| Vạt quay đầu | Return | Phần rèm vòng từ mặt trước về phía tường ở đầu ray, che khe hở lọt sáng. |
| Mép dẫn | Leading edge | Mép rèm di chuyển khi kéo, là nơi hai cánh rèm gặp nhau. |
| Phần chồng mí | Overlap | Đoạn hai cánh rèm chồng lên nhau ở giữa ray để hạn chế lọt sáng. |
| Phần ray vượt ô cửa | Overhang (extension) | Đoạn ray kéo dài ra ngoài mép ô cửa mỗi bên, thông thường khoảng 15–20 cm, nhiều hơn khi khoảng xếp rèm lớn. |
| Lòng ô cửa | Reveal (recess) | Mặt tường bên trong ô cửa, quyết định rèm lắp trong lòng hay ngoài lòng. |
| Mặt dưới lanh tô/dầm | Soffit | Bề mặt phía dưới của lanh tô, dầm hoặc trần nơi ray được bắt vít. |
| Bậu cửa sổ | Sill | Mặt nằm ngang phía dưới ô cửa sổ, thường là mốc đo cho rèm ngắn. |
| Khoảng móc đến lai | Hook drop | Khoảng cách từ lỗ móc trên băng đầu rèm đến lai dưới, dùng khi đặt may rèm treo trên ray. |
| Phần nhô đầu rèm | Upstand | Phần đầu rèm nằm cao hơn điểm móc, dùng để che ray khi nhìn từ dưới lên. |
| Hộc rèm | Ceiling pocket | Hốc âm trên trần thạch cao để chứa ray và động cơ; chiều sâu và chiều rộng phải được chốt trước khi đóng trần. |
| Hộp che ray | Pelmet | Hộp cứng bằng gỗ hoặc bọc vải đặt phía trên rèm để che ray. |
| Diềm rèm | Valance | Dải vải mềm treo phía trên rèm để che ray và tạo điểm nhấn. |
| Móc vén | Holdback | Phụ kiện cứng gắn tường giữ rèm gọn khi mở. |
| Dây vén | Tieback | Dây vải, dây thừng hoặc tua rua quấn quanh rèm để giữ rèm sang hai bên. |
| Khe hở sàn | Floor clearance | Khoảng hở giữa lai rèm và mặt sàn hoàn thiện, thông thường khoảng 1–1,5 cm với rèm vừa chạm sàn; kiểu chạm sàn 0–0,5 cm, kiểu buông sàn 5–15 cm. |
| Ray rèm | Track | Thanh ray, thường bằng nhôm, có con chạy để treo và kéo rèm; có loại thẳng, uốn cong và loại cho động cơ. |
| Thanh treo | Pole (rod) | Thanh tròn trang trí lắp bằng bát đỡ, rèm treo qua khoen hoặc lỗ ore. |
Đầu rèm, lớp lót và cơ cấu vận hành gọi thế nào?
Kiểu đầu rèm quyết định độ dồn, loại ray và khoảng xếp rèm. Chi tiết từng kiểu xem tại các kiểu đầu rèm và phụ kiện tương ứng.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Đầu rèm | Heading | Phần trên cùng của rèm, quyết định kiểu nếp gấp và cách treo lên ray hoặc thanh treo. |
| Đầu rèm ly bút chì | Pencil pleat | Đầu rèm tạo nếp nhỏ, dày bằng cách rút dây trên băng đầu rèm. |
| Đầu rèm ly ba | Pinch pleat (triple pleat) | Đầu rèm may cố định thành từng cụm ba nếp ly cách đều. |
| Đầu rèm ly đôi | Double pinch pleat | Đầu rèm may thành từng cụm hai nếp ly, nếp rủ thoáng hơn ly ba. |
| Đầu rèm ly chén | Goblet pleat | Đầu rèm có nếp ly hình chén, thường nhồi đệm để giữ dáng tròn. |
| Rèm ore (rèm khoen) | Eyelet | Rèm có khoen kim loại hoặc nhựa đục trên đầu rèm, luồn trực tiếp vào thanh treo. |
| Rèm sóng | Wave (ripplefold) | Rèm treo trên ray chuyên dụng có dây hoặc băng giữ khoảng cách con chạy cố định, tạo nếp sóng đều. |
| Rèm quai | Tab top | Rèm có các quai vải may liền trên đầu rèm, luồn qua thanh treo. |
| Keo dựng đầu rèm | Buckram | Dải vải cứng may bên trong đầu rèm để giữ nếp ly đứng dáng. |
| Lớp lót | Lining | Lớp vải may phía sau vải mặt để bảo vệ vải khỏi nắng, tăng độ rủ và che đường may. |
| Lớp lót giữa | Interlining (bump) | Lớp vải dày, mềm đặt giữa vải mặt và lớp lót để tăng độ dày, độ rủ và cải thiện một phần khả năng cách nhiệt, giảm âm. |
| Lót cản sáng | Blackout lining | Lớp lót có tráng phủ ngăn gần như toàn bộ ánh sáng xuyên qua vải. |
| Lót giảm sáng | Dimout | Vải hoặc lớp lót giảm phần lớn ánh sáng nhưng không chặn hoàn toàn như blackout. |
| Rèm voan | Sheer (voile) | Vải mỏng, xuyên sáng, dùng để lọc nắng và giữ riêng tư ban ngày. |
| Rèm roman | Roman blind | Rèm vải kéo lên thành các nếp xếp ngang nhờ thanh nẹp và dây kéo phía sau. |
| Rèm cuốn | Roller blind | Rèm một lớp vải cuộn quanh ống ở đầu rèm. |
| Rèm cầu vồng | Zebra blind (day-night blind) | Rèm cuốn hai lớp với các dải vải đặc và dải lưới xen kẽ, điều chỉnh lượng sáng bằng cách lệch dải. |
| Thanh đầu rèm | Headrail | Thanh kim loại ở đầu rèm roman, rèm cuốn hoặc rèm lá chứa cơ cấu vận hành. |
| Cơ cấu kéo xích | Sidewinder (chain drive) | Bộ truyền động gắn ở đầu ống cuốn, vận hành rèm bằng xích hạt. |
| Móc quấn dây | Cleat | Móc gắn tường để quấn gọn dây kéo ngoài tầm với của trẻ nhỏ, thông thường lắp cao từ khoảng 150 cm so với sàn (tham chiếu EN 13120, ANSI/WCMA A100.1). |
| Động cơ rèm | Curtain motor | Động cơ điện kéo ray rèm hoặc quay ống rèm cuốn; có loại dùng điện lưới và loại dùng pin sạc. |
Thuật ngữ vải nội thất cần biết khi đọc thông số?
Các thuật ngữ về khổ vải và hoa văn ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng vải; xem cách áp dụng tại cách tính vải may rèm. Các chỉ số độ bền được giải thích kỹ hơn tại chỉ số Martindale và cách chọn vải nội thất.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Khổ vải | Fabric width | Chiều rộng cuộn vải từ biên đến biên; khổ thường gặp khoảng 140 cm, khổ cao khoảng 280–320 cm. |
| Quay khổ vải | Railroading | Dùng vải khổ cao xoay ngang để chiều cao rèm nằm theo khổ vải, may tấm rèm dài không cần nối. |
| Biên vải | Selvedge | Mép dọc hai bên cuộn vải được dệt chặt để vải không bị tưa. |
| Bước lặp hoa văn dọc | Vertical pattern repeat | Khoảng cách theo chiều dài cuộn giữa hai điểm giống nhau của hoa văn. |
| Bước lặp hoa văn ngang | Horizontal pattern repeat | Khoảng cách theo chiều ngang khổ giữa hai điểm giống nhau của hoa văn. |
| Khớp hoa thẳng | Straight match | Kiểu hoa văn khớp nhau ở cùng một độ cao trên hai khổ vải hoặc hai tấm giấy liền kề. |
| Khớp hoa so le | Half-drop match | Kiểu hoa văn khớp nhau khi tấm kế tiếp được dịch xuống nửa bước lặp, làm tăng hao hụt khi cắt. |
| Chỉ số Martindale | Martindale (rub count) | Số chu kỳ cọ xát vải chịu được trước khi hỏng trong thử nghiệm mài mòn Martindale. |
| Xù lông | Pilling | Hiện tượng sợi trên bề mặt vải vón thành hạt nhỏ do ma sát; thường đánh giá theo thang 1–5. |
| Độ bền màu | Colourfastness | Khả năng giữ màu của vải khi chịu ánh sáng, ma sát hoặc giặt, đánh giá theo thang điểm chuẩn. |
| Tráng lưng | Back-coating | Lớp phủ ở mặt sau vải để tăng độ ổn định, chống tưa hoặc mang hóa chất chống cháy. |
| Vải chống cháy bản chất | Inherently flame retardant (IFR) | Vải có tính chống cháy nằm trong cấu trúc sợi, không bị mất đi khi giặt. |
| Vải xử lý chống cháy | FR treated | Vải được ngâm hoặc phủ hóa chất chống cháy sau khi dệt; hiệu quả có thể giảm sau khi giặt. |
| Thành phần sợi | Fibre content (composition) | Tỷ lệ phần trăm các loại sợi trong vải, ví dụ 70% polyester, 30% linen. |
| Định lượng vải | Fabric weight (GSM) | Khối lượng vải trên một mét vuông, tính bằng g/m². |
| Lô nhuộm | Dye lot (batch) | Một mẻ vải nhuộm cùng lúc; các lô khác nhau có thể chênh màu nhẹ. |
| Độ co rút | Shrinkage | Mức thay đổi kích thước của vải sau khi giặt hoặc khi gặp độ ẩm, tính theo phần trăm. |
| Hiện tượng lệch màu theo nguồn sáng | Metamerism | Hai vật liệu trùng màu dưới nguồn sáng này nhưng lệch màu dưới nguồn sáng khác. |
Thuật ngữ giấy dán tường và film trang trí là gì?
Loại nền giấy quyết định phương pháp dán, khả năng chịu ẩm và cách bóc khi thay mới. So sánh chi tiết các loại tại các loại giấy dán tường.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Giấy dán tường nền không dệt | Non-woven wallpaper | Giấy có nền sợi không dệt, ổn định kích thước, thường dán bằng cách quét keo lên tường và có thể bóc khô. |
| Giấy dán tường vinyl | Vinyl wallcovering | Giấy có lớp mặt PVC chịu lau chùi, ít thoáng hơi hơn nền không dệt. |
| Vinyl thương mại Type I / Type II | Type I / Type II commercial vinyl | Phân loại vinyl thương mại theo trọng lượng và độ bền của Mỹ; Type I cho khu vực tải nhẹ, Type II cho hành lang và khu công cộng. |
| Vinyl nền vải | Fabric-backed vinyl | Vinyl có lớp nền dệt hoặc không dệt, chịu va chạm tốt, dùng nhiều trong khách sạn và văn phòng. |
| Giấy sợi cói | Grasscloth | Giấy dán tường làm từ sợi thực vật dệt tay dán trên nền giấy; mối nối và màu giữa các tấm thường thấy rõ. |
| Quét keo lên tường | Paste-the-wall | Phương pháp thi công quét keo trực tiếp lên tường thay vì lên mặt sau giấy. |
| Giấy lót nền | Cross lining (lining paper) | Lớp giấy lót dán ngang trước lớp hoàn thiện để làm phẳng bề mặt và tránh trùng mối nối. |
| Sơn lót tường | Primer (sealer) | Lớp sơn lót giúp tường đồng đều độ hút keo và dễ bóc giấy khi thay mới. |
| Khổ cuộn | Roll size | Kích thước một cuộn giấy; khổ tiêu chuẩn châu Âu khoảng 0,53 × 10,05 m; khổ rộng phổ biến tại Việt Nam khoảng 1,06 × 15,6 m; vinyl thương mại thường rộng khoảng 1,30–1,37 m. |
| Số lô sản xuất | Batch (shade) number | Mã in trên nhãn cuộn chỉ mẻ in; nên đối chiếu số lô trên nhãn với phiếu giao hàng khi nhận. |
| Mối nối giáp mí | Butt join | Cách ghép hai tấm giấy sát mép nhau, không chồng mí. |
| Film trang trí | Decorative (architectural) film | Màng PVC hoặc polyester có keo sẵn, dán lên cửa, tủ, tường để thay đổi bề mặt mà không cần tháo dỡ. |
Thảm trải sàn có những thuật ngữ nào?
Cấu tạo thảm quyết định độ bền, thời gian sản xuất và cách vệ sinh. Cách áp dụng vào chọn thảm xem tại cách chọn thảm trải sàn.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Thảm dệt tay thắt nút | Hand-knotted rug | Thảm được thắt từng nút sợi bằng tay vào sợi dọc; thời gian sản xuất dài và bền theo thời gian. |
| Thảm tuft tay | Hand-tufted rug | Thảm được bắn sợi vào nền vải bằng súng tuft cầm tay, sau đó dán lớp lót lưng. |
| Thảm dệt phẳng | Flatweave | Thảm không có lớp sợi nổi, sợi ngang và sợi dọc đan phẳng, mỏng và nhẹ. |
| Thảm kilim | Kilim | Thảm dệt phẳng truyền thống với hoa văn hình học, hai mặt dùng được. |
| Thảm Axminster | Axminster | Thảm dệt máy cho phép nhiều màu và hoa văn phức tạp, phổ biến trong khách sạn. |
| Chiều cao sợi thảm | Pile height | Chiều cao lớp sợi tính từ nền thảm, tính bằng mm. |
| Sợi vòng | Loop pile | Sợi thảm giữ nguyên dạng vòng, bề mặt chắc và ít lộ vết chân. |
| Sợi cắt | Cut pile | Sợi thảm được cắt đầu vòng, bề mặt mềm và mịn hơn. |
| Mật độ nút | Knot density | Số nút trên một đơn vị diện tích của thảm thắt tay, ảnh hưởng đến độ sắc nét hoa văn. |
| Lót thảm | Underlay (rug pad) | Lớp đệm đặt dưới thảm để chống trượt, tăng độ êm và giảm mài mòn. |
Thông số đèn trang trí đọc thế nào?
Đèn trang trí được mô tả bằng các thông số quang học và cấp bảo vệ; nên ghi đầy đủ trong spec để tránh lệch màu ánh sáng giữa các khu vực.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Nhiệt độ màu | CCT (Kelvin) | Màu của ánh sáng trắng tính theo độ K; khoảng 2.700–3.000 K cho ánh sáng ấm, 4.000 K trung tính. |
| Chỉ số hoàn màu | CRI (Ra) | Mức độ nguồn sáng tái hiện màu vật thể so với nguồn sáng chuẩn, thang tối đa 100. |
| Cấp bảo vệ IP | IP rating | Mã hai chữ số theo IEC 60529 thể hiện khả năng chống bụi và nước của thiết bị. |
| Quang thông | Lumen (lm) | Tổng lượng ánh sáng nguồn sáng phát ra. |
| Góc chiếu | Beam angle | Góc mở của chùm sáng, quyết định vùng chiếu rộng hay hẹp. |
| Điều chỉnh độ sáng | Dimming | Khả năng giảm độ sáng của đèn; cần đồng bộ giữa bóng, driver và bộ điều khiển. |
Thuật ngữ mua sắm và hồ sơ dự án gồm những gì?
Nhóm thuật ngữ này dùng trong trao đổi giữa đội thiết kế, bộ phận mua hàng và nhà cung cấp, từ khâu duyệt mẫu đến đặt hàng.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Bảng khối lượng | BOQ (bill of quantities) | Bảng liệt kê hạng mục, mô tả kỹ thuật, đơn vị và khối lượng dùng để báo giá và kiểm soát chi phí. |
| Nội thất rời, thiết bị | FF&E (furniture, fixtures and equipment) | Nhóm hạng mục rời không gắn vào kết cấu: nội thất, rèm, thảm, đèn trang trí, phụ kiện. |
| Thời gian đặt hàng | Lead time | Khoảng thời gian từ khi xác nhận đơn hàng đến khi hàng sẵn sàng giao. |
| Số lượng đặt tối thiểu | MOQ (minimum order quantity) | Số lượng tối thiểu cho một mã hàng mà nhà sản xuất chấp nhận. |
| Mẫu nhỏ | Swatch | Mẩu vật liệu nhỏ dùng để chọn sơ bộ và trình bày phương án thiết kế. |
| Mẫu memo | Memo sample | Mẫu lớn hơn swatch, đủ để thấy bước lặp hoa văn, thường phải hoàn trả. |
| Mẫu lớn | Memo sample | Mẫu kích thước lớn, đủ ít nhất một bước lặp hoa văn, dùng để đánh giá tỷ lệ hoa văn và độ rủ. |
| Phòng mẫu | Mock-up | Không gian hoặc hạng mục lắp thử hoàn chỉnh để duyệt tổng thể trước khi triển khai đồng loạt. |
| Bảng thông số kỹ thuật | Spec sheet | Tài liệu ghi mã hàng, kích thước, vật liệu, hoàn thiện và tiêu chuẩn của một hạng mục. |
| Phòng mẫu | Mock-up room | Phòng lắp hoàn chỉnh trước để chủ đầu tư và đơn vị vận hành duyệt trước khi triển khai đồng loạt. |
| Hồ sơ trình duyệt vật liệu | Material submittal | Bộ hồ sơ gồm mẫu, catalogue và chứng nhận gửi tư vấn giám sát hoặc chủ đầu tư phê duyệt. |
Câu hỏi thường gặp
Độ dồn rèm là gì?
Hộc rèm tiếng Anh là gì?
Railroading trong may rèm là gì?
Blackout và dimout khác nhau thế nào?
Lô nhuộm là gì và vì sao màu có thể chênh?
Martindale bao nhiêu là đủ cho dự án?
Khi gửi yêu cầu báo giá trên SEAMATER, mô tả hạng mục theo đúng thuật ngữ giúp báo giá khớp với hồ sơ dự án và giảm số vòng trao đổi lại.
Tạo dự án và yêu cầu báo giá