Đèn trang trí
Kích thước đèn chùm và chiều cao treo: công thức tham khảo cho dự án
Kích thước đèn chùm thường được ước tính bằng tổng chiều dài và chiều rộng phòng (m) nhân 8–10, ra đường kính đèn tính bằng cm. Đèn thả bàn ăn có đường kính khoảng 1/2 đến 2/3 bề rộng bàn, đáy đèn cách mặt bàn 75–90 cm. Ở lối đi, đáy đèn nên cách sàn từ khoảng 2,1 m trở lên.
Ý chính
- Đường kính đèn chùm tham khảo bằng tổng chiều dài và chiều rộng phòng tính theo mét nhân khoảng 8–10, ra số cm.
- Đèn thả bàn ăn thường có đường kính khoảng 1/2 đến 2/3 bề rộng bàn, đáy đèn cách mặt bàn khoảng 75–90 cm.
- Ở lối đi, đáy đèn thường được giữ cách sàn khoảng 2,1 m trở lên.
- Với trần thông tầng, chiều cao thân đèn tham khảo khoảng 20–25% chiều cao trần.
- Đèn chùm phải treo vào điểm neo trên sàn bê tông, không treo trực tiếp vào trần thạch cao.
Kích thước đèn chùm phòng khách tính thế nào?
Cách tính phổ biến: cộng chiều dài và chiều rộng phòng theo mét, nhân với khoảng 8–10, được đường kính đèn chùm theo cm. Đây là phiên bản hệ mét của quy tắc quen thuộc “tổng số feet hai cạnh phòng bằng đường kính đèn tính bằng inch”; quy đổi chính xác cho hệ số khoảng 8,3, nhiều nhà thiết kế làm tròn lên 10 khi muốn đèn có hiện diện rõ hơn.
| Kích thước phòng | Tổng hai cạnh | Đường kính tham khảo (x8 đến x10) |
|---|---|---|
| 4 m x 3,5 m | 7,5 m | 60–75 cm |
| 5 m x 4 m | 9 m | 72–90 cm |
| 6 m x 4,5 m | 10,5 m | 84–105 cm |
| 8 m x 6 m | 14 m | 112–140 cm |
Công thức chỉ cho điểm xuất phát. Nhà thiết kế điều chỉnh theo chiều cao trần, độ “nặng” thị giác của đèn (đèn khung mảnh trông nhẹ hơn đèn pha lê dày cùng đường kính), và vị trí đèn so với đồ nội thất bên dưới. Khi chọn đèn chùm phòng khách, nên đặt đèn theo trục của nhóm sofa và bàn trà thay vì tâm hình học của phòng nếu hai điểm này lệch nhau.
Đèn thả bàn ăn nên to bao nhiêu và treo cao bao nhiêu?
Đèn thả bàn ăn thông thường có đường kính khoảng 1/2 đến 2/3 bề rộng bàn, và đáy đèn cách mặt bàn khoảng 75–90 cm. Khoảng cách này đủ để người ngồi nhìn thấy nhau qua bàn mà không bị chói.
- Đường kính: bàn rộng 100 cm phù hợp đèn khoảng 50–67 cm.
- Đèn dạng thanh dài: chiều dài đèn thường ngắn hơn bàn khoảng 30 cm mỗi đầu, để người ngồi đầu bàn không đụng đầu khi đứng dậy.
- Chiều cao treo: đáy đèn cách mặt bàn 75–90 cm; trần cao hơn có thể treo ở mức cao của khoảng này để giữ tỷ lệ.
- Ánh sáng: đèn có chao hướng xuống hoặc bóng mờ giúp hạn chế chói ở tầm mắt người ngồi.
Chiều cao treo đèn thả bàn ăn nên được kiểm tra lại khi bàn và ghế thực tế đã chốt, vì mặt bàn có thể cao từ khoảng 72 đến 78 cm tùy mẫu.
Ví dụ tính đèn thả cho bàn ăn 240 x 100 cm
Giả định: căn hộ có trần thạch cao hoàn thiện cao 2,8 m (280 cm), bàn ăn 240 x 100 cm, mặt bàn cao 75 cm.
- Đèn tròn đơn: đường kính 1/2 đến 2/3 x 100 cm = 50 đến khoảng 67 cm.
- Đèn thanh dài: chiều dài tối đa 240 − 2 x 30 = 180 cm.
- Cao độ đáy đèn so với sàn: 75 + 75 = 150 cm đến 75 + 90 = 165 cm.
- Khoảng từ trần đến đáy đèn: 280 − 165 = 115 cm đến 280 − 150 = 130 cm.
- Chiều dài dây treo: nếu thân đèn cao 35 cm, dây hoặc ống treo cần khoảng 115 − 35 = 80 cm đến 130 − 35 = 95 cm (chưa tính chụp trần, thường vài cm).
Treo nhiều đèn thả trên cùng bàn
Với ba đèn thả trên bàn dài 240 cm, cách chia đều thường dùng là đặt tâm đèn tại các điểm 240 / 6 = 40 cm, 40 + 80 = 120 cm và 120 + 80 = 200 cm tính từ một đầu bàn; khoảng cách tâm giữa hai đèn là 240 / 3 = 80 cm. Nếu mỗi đèn có đường kính 35 cm, khe hở giữa hai đèn là 80 − 35 = 45 cm và mép đèn ngoài cùng cách đầu bàn 40 − 17,5 = 22,5 cm. Nguyên tắc chung: khe hở giữa các đèn nên đủ để từng đèn đọc được như một khối riêng, và tổng chiều dài cụm đèn vẫn nằm trong chiều dài bàn.
Đèn ở lối đi và phòng khách cần khoảng thông thủy bao nhiêu?
Ở những vị trí có người đi qua bên dưới, đáy đèn thường được giữ cách sàn khoảng 2,1 m trở lên. Mức tham khảo này hạn chế va chạm và giữ cảm giác thoáng cho không gian.
- Căn hộ trần 2,7 m: chỉ còn 270 − 210 = 60 cm cho chụp trần, dây treo và thân đèn. Đèn ốp trần hoặc bán ốp trần thường phù hợp hơn đèn chùm thả sâu.
- Biệt thự, nhà phố trần 3,2 m trở lên: có đủ chiều cao cho đèn chùm thả với dây treo điều chỉnh được.
- Trên bàn trà hoặc đảo bếp: đèn có thể treo thấp hơn mức 2,1 m vì không có lối đi bên dưới, nhưng cần kiểm tra tầm nhìn từ sofa và không che tầm nhìn tới tivi hoặc cửa sổ.
Đèn chùm sảnh thông tầng nên cao bao nhiêu?
Với sảnh hoặc phòng khách thông tầng, một quy tắc tham khảo là chiều cao thân đèn khoảng 6–7,5 cm cho mỗi 30 cm chiều cao trần, tức khoảng 20–25% chiều cao trần. Đây là định hướng ban đầu; tỷ lệ cuối cùng cần được nhà thiết kế kiểm tra trên phối cảnh và mặt cắt.
| Chiều cao trần | Chiều cao đèn tham khảo (20–25%) |
|---|---|
| 4,5 m | 90–112,5 cm |
| 6,0 m | 120–150 cm |
| 7,5 m | 150–187,5 cm |
Ví dụ: sảnh thông tầng trần 6 m. Đèn cao 150 cm, đáy đèn giữ cách sàn 210 cm, thì đỉnh đèn ở cao độ 210 + 150 = 360 cm, tức cách trần 600 − 360 = 240 cm. Nếu muốn đèn nằm ngang tầm lan can tầng hai để nhìn được từ cả hai tầng, có thể nâng đáy đèn cao hơn, đổi lại cần dây treo ngắn hơn. Trong sảnh thông tầng, đèn thường được nhìn từ trên xuống, nên phần đáy và mặt trên của đèn cũng cần được thiết kế hoàn thiện.
Treo đèn chùm trên trần thạch cao cần lưu ý gì?
Trần thạch cao không được dùng làm kết cấu chịu lực cho đèn chùm. Đèn cần treo vào móc hoặc bulông neo cố định vào sàn bê tông phía trên, với ty treo xuyên qua trần thạch cao.
- Trọng lượng: lấy trọng lượng thực tế từ nhà cung cấp, bao gồm khung, pha lê hoặc kính và phụ kiện, và đưa vào bản vẽ trần.
- Điểm neo: loại neo và tải trọng thiết kế do kỹ sư kết cấu hoặc nhà cung cấp xác nhận, có hệ số an toàn phù hợp với trọng lượng đèn.
- Phối hợp trần: vị trí móc và hộp đấu điện phải được đánh dấu trước khi đóng trần, tránh trùng với khung xương, đèn âm trần hoặc miệng gió điều hòa.
- Dimming: xác định phương thức điều chỉnh độ sáng và loại driver trước khi đi dây; xem thêm cách chọn đèn trang trí theo nhiệt độ màu, CRI và dimming.
- Treo và lắp đặt: SEAMATER thực hiện treo và lắp đèn chùm tại công trình; việc đặt lịch khảo sát và lắp đặt nên gắn với thời điểm trần đã hoàn thiện và điểm neo đã được nghiệm thu.
- Bảo trì: đèn ở sảnh thông tầng cần phương án tiếp cận để vệ sinh và thay bóng, ví dụ tời nâng hạ đèn hoặc giàn giáo di động; nên ghi rõ trong hồ sơ bàn giao.
Quy trình chọn kích thước đèn chùm cho dự án
Quy trình dưới đây giúp đội thiết kế và đội dự án chốt kích thước đèn chùm trước khi đặt hàng:
- Đo kích thước phòng và chiều cao trần hoàn thiện (sau thạch cao).
- Tính đường kính tham khảo bằng (dài + rộng) x 8–10.
- Xác định đồ nội thất bên dưới đèn (bàn ăn, bàn trà, lối đi) và áp dụng quy tắc tương ứng.
- Tính cao độ đáy đèn và chiều dài dây treo.
- Kiểm tra tỷ lệ trên mặt cắt và phối cảnh, điều chỉnh theo độ nặng thị giác của mẫu đèn.
- Xác nhận trọng lượng, điểm neo vào sàn bê tông và vị trí hộp điện với đơn vị thi công trần.
- Xác nhận phương thức dimming và phương án bảo trì.
- Ghi tất cả thông số vào spec và bảng khối lượng.
Đèn chùm có thể có thời gian sản xuất dài, nên cần chốt sớm cùng các hạng mục FF&E khác; xem bảng thông số nội thất rời dự án. Trên SEAMATER, đèn trang trí là một danh mục riêng; SEAMATER không cung cấp mẫu đèn hay mẫu chao đèn, chỉ có mẫu vật liệu chiếu sáng (pha lê, thủy tinh, kim loại, gốm sứ) đặt trong Dự án. Tài khoản đã đăng ký xem được thời gian sản xuất và tồn kho theo sản phẩm; tài khoản trade đã xác minh xem thêm giá.
Câu hỏi thường gặp
Cách tính kích thước đèn chùm theo diện tích phòng?
Chiều cao treo đèn thả bàn ăn bao nhiêu là hợp lý?
Đèn chùm phòng khách trần thấp có nên dùng không?
Bàn ăn nên treo mấy đèn thả?
Treo đèn chùm vào trần thạch cao được không?
Đèn chùm sảnh thông tầng cao bao nhiêu là cân đối?
Đội dự án có thể đặt lịch để SEAMATER khảo sát điểm treo và lắp đặt đèn chùm tại công trình.
Đặt lịch khảo sát và lắp đặt